nghinh phong

nghinh phong

Một người đứng trên đỉnh đồi nghinh phong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đón gió: "nghinh phong" chỉ hành động hướng về phía gió thổi tới, thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc phong thủy để nói về việc bố trí nhà cửa, cửa sổ hoặc không gian sống để đón nhận luồng gió tự nhiên.
    • Từ cổ, ít dùng: "nghinh phong" một biến thể của "nghênh phong", mang nghĩa tương tự nhưng xuất hiện trong văn bản cổ hoặc thơ ca.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ngôi nhà được xây dựng theo hướng nghinh phong để đón gió mát. (Ngôi nhà được xây dựng hướng về phía gió để đón luồng gió tự nhiên.)
    • Trong kiến trúc truyền thống, việc nghinh phong rất quan trọng để tạo sự thông thoáng. (Trong xây dựng cổ điển, đón gió yếu tố then chốt cho không gian thoáng đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghinh phong đón gió": cụm từ nhấn mạnh hành động đón gió một cách chủ động.

    • Ban công được thiết kế nghinh phong đón gió, mang lại cảm giác dễ chịu. (Ban công được bố trí để đón gió, tạo sự thoải mái.)
  • "hướng nghinh phong": hướng nhà hoặc cửa sổ quay về phía gió thổi.

    • Hướng nghinh phong giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa . (Hướng đón gió giúp làm mát nhà cửa vào mùa nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghênh phong (động từ): từ chính xác hơn, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cũng có nghĩađón gió.

    • Cửa sổ được mở rộng để nghênh phong. (Cửa sổ được mở rộng để đón gió.)
  • Nghinh xuân (động từ): đón mùa xuântương tự về cấu trúc từ (nghinh + danh từ).

    • Hoa đào nở để nghinh xuân. (Hoa đào nở để đón mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Đón gió: hành động nhận gió từ hướng nào đó.
  • Hứng gió: tiếp nhận gió một cách thụ động.
  • Nghênh gió: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng hơn "nghinh phong".
Thành ngữ liên quan
  • Nghinh phong nghênh nguyệt: đón gió, đón trăngchỉ cảnh sống thanh nhàn, gần gũi với thiên nhiên (thường dùng trong thơ ca cổ).
    • Sống giữa núi rừng, ông ấy thích nghinh phong nghênh nguyệt. (Sống giữa thiên nhiên, ông ấy ưa thích đón gió ngắm trăng.)